vật lý học

Aus Wiktionary, dem freien Wörterbuch
Zur Navigation springen Zur Suche springen

vật lý học (Vietnamesisch)[Bearbeiten]

Substantiv[Bearbeiten]

Alternative Schreibweisen:

vật lí học

Nicht mehr gültige Schreibweisen:

Chữ Nôm: 物理學

Aussprache:

IPA: [vət̚˧˨ʔ li˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]
Hörbeispiele:

Bedeutungen:

[1] Lehre von den grundlegenden Gesetzen der Natur; Physik

Synonyme:

[1] vật lý

Beispiele:

[1]

Übersetzungen[Bearbeiten]

Referenzen und weiterführende Informationen:
[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „vật lý học
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999, Seite 1415.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998, Seite 1131.