Zum Inhalt springen

mười một

Aus Wiktionary, dem freien Wörterbuch

mười một (Vietnamesisch)[Bearbeiten]

Numerale[Bearbeiten]

Aussprache:

IPA: [mɨəj˨˩ mot̚˧˨ʔ]
Hörbeispiele:

Bedeutungen:

[1] Kardinalzahl zwischen zehn und zwölf; elf

Beispiele:

[1]

Wortbildungen:

[1] tháng mười một, thứ mười một

Übersetzungen[Bearbeiten]

[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „11 (số)
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999, Seite 514.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998, Seite 744.